
Nicolai Remberg là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hamburger SV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 401 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 56% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 63% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/182 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 5/6 | — | 5,82 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/27 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/38 | 2 | 2/5 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/58 | 1 | 7/10 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/43 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SC Verl | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 49/57 | 5 | 7/11 | — | 7,70 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 0 | 1/4 | — | 6,71 |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 54/60 | 2 | 5/7 | — | 7,70 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 4/7 | — | 6,52 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/38 | 2 | 6/11 | V | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/04/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 05/10/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 25 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Holstein Kiel | Hamburger SV | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 30/06/2023 | Preußen Münster | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 28/07/2020 | Preußen Münster II | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Preußen Münster U19 | Preußen Münster II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Eintracht Rheine U19 | Preußen Münster U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | — | FC Eintracht Rheine U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Eintracht Rheine Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Grün-Weiß Rheine Jugend | FC Eintracht Rheine Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh59
- Thể lực65