Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolai Rapp

Dynamo DresdenTiền vệGER
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nicolai Rapp là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
622Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—775431005290%55%106,85
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11790002189%50%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
270/298 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/40 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/76 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolai Rapp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC MagdeburgT 2-0800000132/3812/7—7,33
10/10/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückH 1-1900000058/6223/5V6,52
20/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-2740010031/3424/6—6,55
12/09/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 2-2811032050/5313/6—8,18
06/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 1-2620010123/2924/7—6,23
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ SV Westfalia RhynernT 6-0790021168/7612/4—7,20
16/08/2026Bundesliga 2vs SV Darmstadt 98T 1-0780000154/5612/4—7,20
09/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-3780000022/2624/5—5,94
17/05/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 1-2810000080/8201/3—6,51
08/05/2026Bundesliga 2@ SC Paderborn 07H 2-2900010050/5605/7—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/201518150 nghìn €
30/06/201518150 nghìn €
10/02/201619150 nghìn €
21/07/201619200 nghìn €
05/10/201619350 nghìn €
22/01/201720400 nghìn €
26/06/201720400 nghìn €
16/10/201720600 nghìn €
21/01/201821650 nghìn €
18/06/201821650 nghìn €
15/10/201821800 nghìn €
07/01/201922900 nghìn €
11/06/201922900 nghìn €
01/10/201922600 nghìn €
16/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
14/07/202023600 nghìn €
07/02/202124600 nghìn €
15/06/202124700 nghìn €
14/12/202125700 nghìn €
15/06/202225800 nghìn €
08/11/202225800 nghìn €
27/06/202326700 nghìn €
13/12/202327700 nghìn €
05/06/202427700 nghìn €
24/09/202427900 nghìn €
18/12/2024281,0 triệu €
18/06/2025281,0 triệu €
15/12/2025291,0 triệu €
31/05/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Karlsruher SCDynamo DresdenChuyển nhượng—
22/01/2024SV Werder BremenKarlsruher SCChuyển nhượng—
29/06/20231. FC KaiserslauternSV Werder BremenCho mượn—
01/01/2023SV Werder Bremen1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/20211. FC Union BerlinSV Werder BremenHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2021SV Darmstadt 981. FC Union BerlinCho mượn—
11/08/20201. FC Union BerlinSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
29/06/2020SV Darmstadt 981. FC Union BerlinCho mượn—
31/12/20191. FC Union BerlinSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
12/01/2019Erzgebirge Aue1. FC Union BerlinHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2017TSG HoffenheimErzgebirge AueHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2017SpVgg Greuther FürthTSG HoffenheimCho mượn—
31/01/2016TSG HoffenheimSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2015Hoffenheim U19TSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2013Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Freya Limbach YouthHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh62
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com