Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolai Naess

StabaekHậu vệNOR
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nicolai Naess là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Stabaek.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
27Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—10000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—272751900200——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 519 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/20121950 nghìn €
30/06/201219100 nghìn €
28/12/201219100 nghìn €
01/12/201320100 nghìn €
06/12/201421300 nghìn €
18/08/201522500 nghìn €
26/12/201522600 nghìn €
14/12/201623700 nghìn €
23/05/201724750 nghìn €
16/01/201824750 nghìn €
11/06/201825650 nghìn €
27/12/201825600 nghìn €
28/12/201926400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
24/07/202027400 nghìn €
30/12/202027400 nghìn €
02/01/202228300 nghìn €
08/12/202229400 nghìn €
28/06/202330400 nghìn €
14/12/202330350 nghìn €
18/06/202431325 nghìn €
16/09/202431300 nghìn €
11/12/202431300 nghìn €
25/06/202532250 nghìn €
14/12/202532250 nghìn €
28/05/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
  • Kỹ thuật46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com