
Nicola Rauti là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
222Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
222Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 222 | 1 | 0 | 2 | 8 | 3 | 87% | 47% | 1 | 0 | 6,89 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/49 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Benevento | H 2-2 | 24 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/19 | 1 | 2/8 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 1-2 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 4/8 | — | 7,78 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 1 | 3/8 | V | 6,32 |
| 22/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 3-2 | 19 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 4/5 | 0 | 6/8 | — | 7,28 |
| 17/03/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 4/10 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/06/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/01/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 375 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Torino | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Vicenza | Torino | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | Torino | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | SudTirol | Torino | Cho mượn | — |
| 06/07/2023 | Torino | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Spal | Torino | Cho mượn | — |
| 02/07/2022 | Torino | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pescara | Torino | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Torino | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Palermo | Torino | Cho mượn | — |
| 27/09/2020 | Torino | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Monza | Torino | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Torino U19 | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Torino Under 17 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Torino FC Youth | Torino Under 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Novara Primavera | Torino FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Inter Milan Youth | Novara Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy65
- Sức mạnh31
- Thể lực45