
Nicola Pietrangeli là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 75% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/172 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/104 | 0 | 7/7 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/68 | 3 | 5/9 | — | 7,13 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Serie B | vs Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 10/12 | — | 6,92 |
| 16/05/2026 | Serie B | @ Bari | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/30 | 1 | 6/9 | — | 6,38 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 1 | 9/12 | — | 6,49 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/30 | 1 | 5/6 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Mantova | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 3/5 | — | 5,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | SudTirol | Juve Stabia | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 05/07/2024 | Rimini | SudTirol | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 26/08/2021 | Marina di Ragusa | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2019 | Asd Pineto Calcio | Marina di Ragusa | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Perugia Youth | Asd Pineto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Perugia Under 17 | Perugia Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật30
- Tư duy39
- Sức mạnh71
- Thể lực58