Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicola Pérez

NublenseThủ mônURU
36Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nicola Pérez là thủ môn 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Nublense.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
35Đá chính
3.150Phút
99Cứu thua
61%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—24242.16078183763%68%306,81
Copa de la Liga2026—77630204853%80%006,82
Chilean Cup2026—4436010069%50%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,81

Thủ môn

Cứu thua
78
Đấm bóng
18
Băng ra (thành công / tổng)
18/19
Bắt bóng bổng tốt
21

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
350/555 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
162/361 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/172 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/118 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,32

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/53 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/27 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicola Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-69040110/260——5,86
27/09/2026Chilean Cupvs Puerto MonttT 2-19010019/3000/1—6,08
23/09/2026Chilean Cup@ Puerto MonttB 0-29000118/2301/1—5,60
12/09/2026VĐQG Chilevs Everton CDB 1-39060020/2700/1—6,60
06/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaB 1-29030113/2112/2—6,66
03/09/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheB 0-29070214/220——7,44
30/08/2026VĐQG Chilevs D. ConcepcionB 0-19041128/3001/1—7,85
23/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaT 2-19000019/2100/1V6,48
16/08/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 2-1903118/1801/1—6,59
11/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 2-29052017/260——7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 375 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/201019100 nghìn €
14/08/201424400 nghìn €
11/02/201525450 nghìn €
13/08/201525350 nghìn €
24/02/201626450 nghìn €
08/09/201626375 nghìn €
21/02/201727350 nghìn €
04/02/201828350 nghìn €
02/03/201929350 nghìn €
07/04/202030300 nghìn €
01/01/202130200 nghìn €
21/10/202131450 nghìn €
27/03/202232450 nghìn €
15/06/202232500 nghìn €
14/11/202232650 nghìn €
03/04/202333500 nghìn €
19/07/202333500 nghìn €
25/09/202333600 nghìn €
12/12/202333500 nghìn €
12/06/202434350 nghìn €
11/11/202434350 nghìn €
29/06/202535300 nghìn €
09/12/202535250 nghìn €
07/06/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/02/2021Club Atletico ProgresoNublenseChuyển nhượng—
22/01/2019CA River Plate MontevideoClub Atletico ProgresoChuyển nhượng—
30/06/2014El Tanque SisleyCA River Plate MontevideoChuyển nhượng—
05/08/2010Nacional MontevideoEl Tanque SisleyChuyển nhượng—
31/12/2008Club Nacional Asunción U19Nacional MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực51
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 257
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com