
Nicola Patane là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 381 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 79% | 36% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 85% | 0% | 0 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/98 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/49 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Cesena | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 2/9 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Vicenza | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 15/20 | 2 | 3/8 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/22 | 2 | 3/9 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 14/21 | 2 | 5/13 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 3 | 4/9 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Frosinone | B 1-4 | 85 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 17/20 | 0 | 0/3 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Hellas Verona | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | USD Virtus Verona | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Hellas Verona | USD Virtus Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Us Pergolettese | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Verona U19 | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Ternana | Verona U19 | Cho mượn | — |
| 13/07/2024 | Verona U19 | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hellas Verona Under 18 | Verona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hellas Sport Youth | Hellas Verona Under 18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy69
- Sức mạnh30
- Thể lực22