
Nicola Pasini là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Feralpisalo.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Giana | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Lecco | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie C | @ ASD Alcione | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Treviso | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Trento | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Carpi | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/05/2012 | 21 | 125 nghìn € |
| 24/12/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/03/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/07/2014 | 23 | 225 nghìn € |
| 20/01/2015 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/06/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/01/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 16/06/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/12/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2017 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/06/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/06/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.