
Nicola Nanni
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Nicola Nanni là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SMR, hiện khoác áo Arzignano Valchiampo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.439Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
14/30Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 575 | 3 | 0 | 0 | 19 | 10 | 75% | 38% | 0 | 0 | 5,25 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 67% | 42% | 2 | 0 | 6,00 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 594 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 73% | 63% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 5,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/117 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/63 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/85 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/131 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/55 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 4/9 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Juventus U23 | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 4/9 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Belarus | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/28 | 0 | 1/5 | V | 6,14 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Albania | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/36 | 0 | 4/5 | V | 5,72 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Phần Lan | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 3/9 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Renate AC | T 2-1 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 1/6 | — | 7,50 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 3/9 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 13/18 | 1 | 4/8 | — | 7,00 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 7,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/12 | 0 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/01/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh23
- Thể lực49