Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicola Mosti

CatanzaroTiền vệITA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Nicola Mosti là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catanzaro.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
568Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—774780009291%52%106,30
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11900002084%100%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/245 (91%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/38 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/45 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicola Mosti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ Hellas VeronaH 2-245000005/500/1—5,77
11/10/2026Serie Bvs MantovaB 1-3450010111/1302/3—5,94
19/09/2026Serie B@ SampdoriaB 1-2700021045/4826/9—6,53
12/09/2026Serie Bvs CarrareseT 1-0670020268/6945/9V7,11
05/09/2026Serie B@ SudTirolB 0-2900010142/4322/5—6,29
31/08/2026Serie B@ PisaB 1-2790020331/3633/7—6,75
22/08/2026Serie B@ VicenzaB 2-3820011022/3112/4—5,73
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolH 2-2900020038/4525/5—6,18
20/05/2026Serie B@ MonzaB 1-2450010024/2601/3—6,69
17/05/2026Serie Bvs MonzaH 2-2671053029/3511/6V7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201517100 nghìn €
08/06/201618200 nghìn €
25/06/201719200 nghìn €
17/12/201719175 nghìn €
18/06/201820150 nghìn €
13/12/201820150 nghìn €
19/06/201921250 nghìn €
15/12/201921250 nghìn €
15/06/202022200 nghìn €
10/01/202122200 nghìn €
23/06/202123200 nghìn €
20/12/202123300 nghìn €
20/06/202224300 nghìn €
21/12/202224275 nghìn €
11/06/202325250 nghìn €
20/12/202325200 nghìn €
18/06/202426250 nghìn €
14/10/202426450 nghìn €
22/12/202426450 nghìn €
01/06/202527450 nghìn €
10/12/202527450 nghìn €
03/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Juve StabiaCatanzaroHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2024ModenaJuve StabiaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2024Juve StabiaModenaCho mượn—
03/01/2024ModenaJuve StabiaChuyển nhượng—
02/01/2024ACD Virtus EntellaModenaCho mượn—
16/08/2023ModenaACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
30/06/2022MonzaModenaChuyển nhượng—
29/06/2022ModenaMonzaCho mượn—
15/07/2021MonzaModenaChuyển nhượng—
29/06/2021AscoliMonzaCho mượn—
31/01/2021MonzaAscoliChuyển nhượng—
30/01/2021Juventus U23MonzaCho mượn—
30/09/2020MonzaJuventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Juventus U23MonzaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2020MonzaJuventus U23Cho mượn—
01/08/2019Juventus U23MonzaChuyển nhượng—
29/06/2019ImoleseJuventus U23Cho mượn—
23/08/2018Juventus U23ImoleseChuyển nhượng—
29/06/2018ViterbeseJuventusCho mượn—
26/01/2018Juventus U19ViterbeseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com