Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicola Dalmonte

TrentoTiền đạoITA
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Nicola Dalmonte là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Trento.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
486Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
486Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—6648610021876%42%005,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 5,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/176 (76%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
20/51 (39%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/49 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 25
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicola Dalmonte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Serie C@ Us PergoletteseH 0-0670000210/1702/5—6,40
22/09/2026Serie Cvs Pro VercelliT 4-0601054818/2401/4—9,00
18/09/2026Serie C@ GianaH 2-2dự bị00000—0———
14/09/2026Serie Cvs Union Brescia H 0-0890051424/3415/9—7,20
08/09/2026Serie Cvs LeccoT 1-0900020430/4116/12—7,60
01/09/2026Serie C@ Desenzano CalvinaH 0-0900042629/3516/10——
24/08/2026Serie Cvs TrevisoT 2-1900051423/2501/9——
08/04/2026Serie C@ Inter Milan U23B 1-28000015/701/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 1,1 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201518150 nghìn €
12/06/201618300 nghìn €
18/12/201619200 nghìn €
08/06/201719200 nghìn €
20/12/201720500 nghìn €
17/06/2018201,1 triệu €
19/12/2018211,0 triệu €
05/06/2019211,0 triệu €
05/01/2020221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
20/08/202022800 nghìn €
21/02/2021231,1 triệu €
23/06/202123900 nghìn €
28/12/202124900 nghìn €
05/06/202224800 nghìn €
18/12/202225700 nghìn €
18/06/202325550 nghìn €
20/12/202326400 nghìn €
17/06/202426300 nghìn €
22/12/202427250 nghìn €
18/06/202527200 nghìn €
16/12/202528275 nghìn €
18/06/202628275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy46
  • Sức mạnh34
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com