Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicola Bellomo

Tiền vệITA
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Nicola Bellomo là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ITA.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicola Bellomo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Serie B@ SudTirolH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026Serie Bvs SudTirolH 0-0400000—01/1V6,32
09/05/2026Serie B@ CatanzaroT 3-212000003/503/4—6,42
01/05/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaT 2-0dự bị00000—0———
25/04/2026Serie B@ AvellinoB 0-210001005/702/5—6,06
18/04/2026Serie Bvs VeneziaB 0-3dự bị00000—0———
12/04/2026Serie B@ MonzaB 0-2dự bị00000—0———
22/03/2026Serie Bvs CarrareseB 0-34800000—0—Đ5,10
19/03/2026Serie B@ FrosinoneB 1-218000005/801/3—5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 75 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 225 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,6 triệu €2013: 1,6 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,4 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,3 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/11/200918100 nghìn €
22/11/20091875 nghìn €
27/12/201019150 nghìn €
23/06/201120225 nghìn €
28/12/201120200 nghìn €
05/06/201221200 nghìn €
31/08/201221600 nghìn €
16/12/2012211,6 triệu €
04/07/2013221,6 triệu €
06/01/2014221,5 triệu €
14/07/2014231,8 triệu €
06/01/2015231,4 triệu €
28/06/2015241,5 triệu €
27/12/2015241,3 triệu €
12/06/2016251,0 triệu €
18/12/2016251,2 triệu €
08/06/2017261,0 triệu €
17/12/201726600 nghìn €
19/06/201827500 nghìn €
14/01/201927400 nghìn €
20/06/201928375 nghìn €
19/12/201928400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
23/07/202029325 nghìn €
21/02/202130300 nghìn €
23/06/202130200 nghìn €
28/12/202130200 nghìn €
05/06/202231200 nghìn €
21/12/202231300 nghìn €
11/06/202332350 nghìn €
26/12/202332300 nghìn €
02/06/202433200 nghìn €
22/12/202433200 nghìn €
01/06/202534150 nghìn €
10/12/202534100 nghìn €
03/06/202635100 nghìn €
05/10/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BariFree PlayerTrở lại—
25/07/2022RegginaBariHết hạn mượn 0.0005M €500 €
14/01/2019SalernitanaRegginaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2018US SambenedetteseSalernitanaChuyển nhượng Free—
23/01/2018AlessandriaUS SambenedetteseChuyển nhượng—
30/08/2017ChievoAlessandriaChuyển nhượng Free—
29/06/2017VicenzaChievoCho mượn—
20/01/2016ChievoVicenzaChuyển nhượng—
19/09/2015ChievoAscoliChuyển nhượng—
29/06/2015BariChievoCho mượn—
28/01/2015ChievoBariChuyển nhượng—
30/06/2014TorinoChievoHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2014SpeziaTorinoCho mượn—
28/01/2014TorinoSpeziaChuyển nhượng—
02/07/2013BariTorinoHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2011BarlettaBariCho mượn—
30/06/2010Bari U19BarlettaChuyển nhượng—
30/06/2009SSC Bari YouthBari U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com