
Nicola Bellomo
Tiền vệITA
35Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Nicola Bellomo là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | V | 6,32 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 3-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 6,42 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Venezia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Serie B | @ Monza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Carrarese | B 0-3 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,10 |
| 19/03/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/11/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/11/2009 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 23/06/2011 | 20 | 225 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/06/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/08/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/12/2012 | 21 | 1,6 triệu € |
| 04/07/2013 | 22 | 1,6 triệu € |
| 06/01/2014 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2014 | 23 | 1,8 triệu € |
| 06/01/2015 | 23 | 1,4 triệu € |
| 28/06/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2015 | 24 | 1,3 triệu € |
| 12/06/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2016 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 20/06/2019 | 28 | 375 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 23/07/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 21/02/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bari | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2022 | Reggina | Bari | Hết hạn mượn 0.0005M € | 500 € |
| 14/01/2019 | Salernitana | Reggina | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2018 | US Sambenedettese | Salernitana | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/01/2018 | Alessandria | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Chievo | Alessandria | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | Vicenza | Chievo | Cho mượn | — |
| 20/01/2016 | Chievo | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2015 | Chievo | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Bari | Chievo | Cho mượn | — |
| 28/01/2015 | Chievo | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Torino | Chievo | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2014 | Spezia | Torino | Cho mượn | — |
| 28/01/2014 | Torino | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2013 | Bari | Torino | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2011 | Barletta | Bari | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Bari U19 | Barletta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SSC Bari Youth | Bari U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực33