
Nico Thier là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.
Tiểu sử Nico Thier
Tại Fortuna Köln, tiền vệ Nico Thier mang quốc tịch Germany, sinh ngày 10/09/1998 và hiện 28 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 9 trận với 364 phút thi đấu tại Hạng 3 Đức. Điểm trung bình trong mùa là 2,77, và giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €. Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027, còn chân thuận được ghi là Chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 364 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 76% | 47% | 1 | 0 | 2,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 2,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/56 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 1/4 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/15 | 1 | 5/7 | — | 6,55 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 1 | 3/4 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/6 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 2/4 | — | 6,45 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/7 | V | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.