Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nico Paz

ComoTiền vệARG
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
80,0 triệu €Giá trị

Nico Paz là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Como.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
902Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
15/46Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—77571202351189%57%107,54
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3326020310487%55%108,03
World Cup2026—21710001094%46%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 7,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/35
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
324/364 (89%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/82 (57%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 32
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 8,03

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/153 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 19
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/57 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nico Paz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 4-1802144149/6228/16—9,23
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-1611142128/3036/12V8,77
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FeyenoordB 2-3900030243/4735/11—6,44
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-0900044244/5205/8—6,89
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-0311011124/2811/3—7,40
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-0451042037/4222/5—8,20
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-0561131348/5434/5—9,00
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-29000102343/4927/11—7,20
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-1800150256/6456/9—7,70
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1900230242/44511/16V8,42

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2026: 80,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/2023182,0 triệu €
29/06/2023182,0 triệu €
12/10/2023195,0 triệu €
19/12/20231910,0 triệu €
06/06/20241910,0 triệu €
17/10/20242015,0 triệu €
17/12/20242020,0 triệu €
24/03/20252035,0 triệu €
16/06/20252035,0 triệu €
06/10/20252155,0 triệu €
22/12/20252165,0 triệu €
28/05/20262180,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 80,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2024Real MadridComoHết hạn mượn 66M €66,0 triệu €
30/06/2024Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—
30/06/2023Real Madrid U19Real Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2022Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Real Madrid U17Real Madrid U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Real Madrid YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Tenerife YouthReal Madrid YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ78
  • Kỹ thuật74
  • Tư duy79
  • Sức mạnh56
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com