
Nico Paz là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Como.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
902Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
15/46Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 571 | 2 | 0 | 2 | 35 | 11 | 89% | 57% | 1 | 0 | 7,54 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 260 | 2 | 0 | 3 | 10 | 4 | 87% | 55% | 1 | 0 | 8,03 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 46% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/35
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 13/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 324/364 (89%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/82 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 32
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 8,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/153 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/57 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 4-1 | 80 | 2 | 1 | 4 | 4 | 1 | 49/62 | 2 | 8/16 | — | 9,23 |
| 18/10/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-1 | 61 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 28/30 | 3 | 6/12 | V | 8,77 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Feyenoord | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 43/47 | 3 | 5/11 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AS Roma | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 4 | 2 | 44/52 | 0 | 5/8 | — | 6,89 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Benin | T 3-0 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/28 | 1 | 1/3 | — | 7,40 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Burkina Faso | T 7-0 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 37/42 | 2 | 2/5 | — | 8,20 |
| 01/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bolivia | T 4-0 | 56 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 48/54 | 3 | 4/5 | — | 9,00 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 10 | 2 | 3 | 43/49 | 2 | 7/11 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Parma | T 2-1 | 80 | 0 | 1 | 5 | 0 | 2 | 56/64 | 5 | 6/9 | — | 7,70 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 42/44 | 5 | 11/16 | V | 8,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 19 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 19 | 10,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 20,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 20 | 35,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 35,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 21 | 55,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 21 | 65,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 80,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 80,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2024 | Real Madrid | Como | Hết hạn mượn 66M € | 66,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Real Madrid Castilla | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Tenerife Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ78
- Kỹ thuật74
- Tư duy79
- Sức mạnh56
- Thể lực68