
Nico Neidhart
Hậu vệGER
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Nico Neidhart là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 0 | 2/3 | — | 6,55 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/37 | 2 | 4/10 | — | 6,12 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/29 | 2 | 3/7 | V | 5,89 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 1/3 | — | 5,28 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 2/4 | — | 5,91 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/07/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/10/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/02/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 225 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 16/07/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/03/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/12/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/11/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 26/09/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hansa Rostock | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Emmen | Hansa Rostock | Hết hạn mượn 0.021M € | 21 nghìn € |
| 02/01/2019 | Sportfreunde Lotte | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Schalke II | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | VfL Osnabrück | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfL Osnabruck U19 | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Osnabruck U17 | VfL Osnabruck U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfB Oldenburg U17 | Osnabruck U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VfB Oldenburg Youth | VfB Oldenburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy61
- Sức mạnh46
- Thể lực41