
Nico Mikulic là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Kapfenberg SV 1919.
Tiểu sử Nico Mikulic
Nico Mikulic là hậu vệ 20 tuổi, quốc tịch Austria, hiện thi đấu cho Kapfenberg SV 1919. Cầu thủ sinh ngày 18/09/2006 và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Mikulic ra sân 1 trận tại Austrian 2.Liga với 11 phút thi đấu và điểm trung bình 5,80. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
11Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33% | 50% | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 2/3 | — | 5,99 |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/09/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 19 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh44
- Thể lực37