
Nico Manara
Tiền đạoITA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nico Manara là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Larne FC | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 06/02/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 07/07/2024 | 0 | — |
| 11/11/2025 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Tre Fiori | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2026 | FCD Bacigalupo Vasto Marina | Tre Fiori | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | ASD Termoli Calcio | FCD Bacigalupo Vasto Marina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2025 | US Corticella | ASD Termoli Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Borgosesia Calcio | US Corticella | Chuyển nhượng | — |
| 14/12/2023 | ASD Victor San Marino | Borgosesia Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Forli | ASD Victor San Marino | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Sassuolo U20 | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2021 | ASD Troina | Sassuolo U20 | Cho mượn | — |
| 24/09/2021 | Sassuolo U20 | ASD Troina | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Sassuolo Under 18 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Cesena U17 | Sassuolo Under 18 | Chuyển nhượng | — |