
Nico Gorzel
Tiền vệGER
28Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nico Gorzel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | T 3-0 | 19 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 3-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 04/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 02/12/2016 | 18 | 175 nghìn € |
| 26/05/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/06/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/05/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/03/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/05/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Austria Lustenau | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2024 | Free Player | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Erzgebirge Aue | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Te Cu Kukuh Atta Seip | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | SKN St.Polten | Te Cu Kukuh Atta Seip | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2019 | Free Player | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Free Player | Trở lại Free | — |
| 13/07/2018 | FC Liefering | 1. Fortuna Wiener Neustädter SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực40