
Nico Gorosito là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo OFK Malzenice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
770Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
385Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 770 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 770 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2011 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/01/2012 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/06/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/12/2012 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2013 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/01/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/06/2014 | 25 | 650 nghìn € |
| 24/12/2014 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/06/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/12/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/10/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 175 nghìn € |
| 27/03/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 17/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | Dynamo Ceske Budejovice | OFK Malzenice | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | FK Kosice | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Spartak Trnava | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Dukla Banska Bystrica | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2023 | Free Player | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AD Alcorcon | Free Player | Trở lại | — |
| 24/07/2021 | Albacete Balompié SAD | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2018 | Getafe | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Free Player | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Slovan Bratislava | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2012 | FK Senica | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Sportivo Belgrano | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Independiente de Tandil | Sportivo Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | CS Ben Hur | Independiente de Tandil | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Independiente de Tandil | CS Ben Hur | Chuyển nhượng | — |