
Nico Gordon là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.727Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 349 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 79% | 38% | 0 | 0 | 6,67 |
| USL Championship | 2026 | — | 16 | 16 | 1.378 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 57% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/93 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/12 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
USL Championship · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.378 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 679/807 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/112 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 85
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/114 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Turks và Caicos | T 4-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/22 | 1 | 6/15 | — | 7,20 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Turks và Caicos | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 3/7 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/54 | 1 | 3/5 | — | 6,64 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 0 | 3/6 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/53 | 1 | 4/5 | — | 7,13 |
| 06/08/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/3 | V | 5,77 |
| 02/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 0/8 | — | 5,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/05/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực47