
Niclas Tibor Nadj là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.
Tiểu sử Niclas Tibor Nadj
Niclas Tibor Nadj là tiền vệ của SV Meppen, mang quốc tịch Germany và hiện 25 tuổi. Với chiều cao 178 cm và cân nặng 71 kg, anh thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân tại Hạng 3 Đức với 572 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
604Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
604Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 604 | 1 | 0 | 1 | 12 | 2 | 80% | 54% | 5 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/250 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/36 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/98 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 2 | 5/6 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/37 | 1 | 2/11 | V | 6,05 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/40 | 4 | 9/15 | V | 6,05 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/48 | 2 | 6/11 | V | 5,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/9 | 4 | 4/10 | V | 5,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-6 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 1/8 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 19/25 | 7 | 18/23 | V | 8,20 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 32/39 | 1 | 8/14 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/09/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 05/10/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/03/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh38
- Thể lực35