Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niclas Tibor Nadj

SV MeppenTiền vệGER
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Niclas Tibor Nadj là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Meppen.

Tiểu sử Niclas Tibor Nadj

Niclas Tibor Nadj là tiền vệ của SV Meppen, mang quốc tịch Germany và hiện 25 tuổi. Với chiều cao 178 cm và cân nặng 71 kg, anh thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân tại Hạng 3 Đức với 572 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € vào năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
604Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
604Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—8760410112280%54%506,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/250 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
19/36 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/98 (54%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niclas Tibor Nadj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseH 1-1320000210/1225/6—6,35
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIH 1-1880000230/3712/11V6,05
19/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 0-1780000234/4049/15V6,05
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 1-3900010039/4826/11V5,60
12/09/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 1-260002014/944/10V5,90
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-6830010033/4001/8—5,80
29/08/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenT 3-0831051119/25718/23V8,20
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs SG Sonnenhof GrossaspachT 2-0900131332/3918/14—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201918100 nghìn €
19/02/202019100 nghìn €
15/09/20201975 nghìn €
10/06/20212075 nghìn €
09/09/20212075 nghìn €
27/12/20212175 nghìn €
22/06/20222175 nghìn €
05/10/202221100 nghìn €
28/12/202222100 nghìn €
30/03/202322200 nghìn €
27/06/202322300 nghìn €
14/12/202322300 nghìn €
10/06/202423300 nghìn €
18/12/202423250 nghìn €
22/06/202524150 nghìn €
14/12/202524100 nghìn €
16/06/20262575 nghìn €
08/10/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com