
Niclas Eliasson
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Niclas Eliasson là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Internacional - RS.
Tiểu sử Niclas Eliasson
Niclas Eliasson, sinh ngày 07/12/1995, là tiền vệ người Sweden đang thi đấu cho câu lạc bộ Internacional - RS ở tuổi 30. Ở mùa 2026, cầu thủ có 6 trận ra sân, 28 phút thi đấu và điểm trung bình 6,05. Chiều cao 178 cm, cân nặng 64 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 3,0 triệu €, cao nhất từng được ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2020. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/08/2026 từ AEK Athens đến Internacional - RS, phí 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 5 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 62% | 21% | 0 | 0 | 5,96 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,83 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 5,84 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | vs Grêmio - RS | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/8 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 17 | 200 nghìn € |
| 25/06/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/04/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/11/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/12/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 29 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | AEK Athens | Internacional - RS | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 28/08/2022 | Nimes | AEK Athens | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 01/10/2020 | Bristol City | Nimes | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 07/08/2017 | IFK Norrkoping FK | Bristol City | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 07/01/2017 | AIK | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | IFK Norrkoping FK | AIK | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | AIK | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Falkenberg | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2013 | Falkenbergs FF U19 | Falkenberg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh50
- Thể lực41