Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicky Clark

Queen of SouthTiền đạoSCO
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nicky Clark là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen of South.

Tiểu sử Nicky Clark

Nicky Clark là tiền đạo thi đấu cho Queen of South, mang quốc tịch Scotland và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 15 trận với 1078 phút thi đấu, ghi 5 bàn, kiến tạo 5 lần và có điểm trung bình 6,42. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € (2021), còn hợp đồng kéo dài đến 30/05/2027. Ngày 08/02/2026, cầu thủ được ghi nhận chuyển nhượng đến Queen of South.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.078Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—77547200112——205,57
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—5228100330——006,61
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3325030254——008,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 5,57

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 8,12

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicky Clark · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Onevs Ross County F.C.B 1-78000000—0——6,00
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Berwick RangersB 0-14500000—0——6,30
10/10/2026Scottish League One@ PeterheadT 1-08600000—0———
03/10/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 4-36610110—0——7,15
27/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Glasgow Rangers U21T 4-28501100—0——6,46
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Annan Athletic FCH 1-12700000—0——6,50
05/09/2026Scottish League Onevs Airdrie UnitedT 2-14500000—0——5,85
29/08/2026Scottish League One@ MontroseB 1-29010610—0—V7,25
26/08/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Hibernian FC U21T 1-03401200—0——6,58
22/08/2026Scottish League Onevs Alloa AthleticB 0-29000200—0—V5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2013: —2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 525 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —20092026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20091875 nghìn €
08/03/201321—
05/10/201423250 nghìn €
16/11/201524250 nghìn €
20/11/201625250 nghìn €
24/01/201826275 nghìn €
06/08/201827350 nghìn €
02/01/201927350 nghìn €
22/06/201928350 nghìn €
04/02/202028350 nghìn €
07/04/202028300 nghìn €
20/07/202029350 nghìn €
17/01/202129600 nghìn €
27/06/202130525 nghìn €
30/12/202130450 nghìn €
26/06/202231450 nghìn €
12/12/202231450 nghìn €
25/06/202332375 nghìn €
04/12/202332350 nghìn €
29/05/202432300 nghìn €
01/10/202433250 nghìn €
02/12/202433150 nghìn €
16/06/202534150 nghìn €
09/12/202534100 nghìn €
08/02/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2026Free PlayerQueen of SouthChuyển nhượng—
02/02/2026Ross County F.C.Free PlayerTrở lại—
16/07/2025St Johnstone F.C.Ross County F.C.Chuyển nhượng—
30/08/2022Dundee UnitedSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Dunfermline AthleticDundee UnitedChuyển nhượng—
30/08/2016BuryDunfermline AthleticChuyển nhượng—
30/06/2016Rangers F.C.BuryChuyển nhượng—
31/08/2013Free PlayerRangers F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2013Queen of SouthFree PlayerTrở lại—
30/06/2011PeterheadQueen of SouthChuyển nhượng—
31/07/2010Aberdeen FC U20 PeterheadChuyển nhượng—
30/04/2010PeterheadAberdeen FC U20 Cho mượn—
31/08/2009Aberdeen FC U20 PeterheadChuyển nhượng—
30/06/2008Aberdeen FC U17Aberdeen FC U20 Chuyển nhượng—
30/06/2006Glasgow RangersU17Aberdeen FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com