Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nickseon Gomis

Toronto FCHậu vệFRA
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Nickseon Gomis là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toronto FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—944130002085%66%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/185 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/24 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/33 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nickseon Gomis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ New York Red BullsT 2-0900010014/1612/4—7,14
11/10/2026MLSvs Montreal ImpactT 2-1900000033/4247/9—6,89
27/09/2026MLS@ Nashville SCB 0-2630000019/2803/4—5,51
20/09/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-3340000013/1522/3—6,25
13/09/2026MLS@ Orlando CityB 0-3250000010/1023/5—6,03
10/09/2026MLSvs Nashville SCT 2-1310000013/150——6,34
06/09/2026MLSvs Chicago FireH 4-4dự bị00000—0———
30/08/2026MLSvs New York City Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026MLS@ Inter Miami CFT 2-1300000—0——6,60
24/05/2026MLS@ Chicago FireB 1-2450000030/3233/5—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/202321100 nghìn €
24/03/202422250 nghìn €
12/06/202422450 nghìn €
11/12/202422600 nghìn €
04/06/202523500 nghìn €
10/12/202523500 nghìn €
01/06/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2024Sheffield United U21Toronto FCChuyển nhượng—
29/06/2023Beerschot WilrijkSheffield United U21Cho mượn—
30/01/2023Sheffield United U21Beerschot WilrijkChuyển nhượng—
02/01/2022Bradford (Park Avenue)Sheffield United U21Cho mượn—
21/10/2021Sheffield United U21Bradford (Park Avenue)Chuyển nhượng—
30/06/2020Sheffield United U18Sheffield United U21Chuyển nhượng—
03/07/2018Evreux U17Sheffield United U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Evreux Football Club 27 JugendEvreux U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy40
  • Sức mạnh58
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com