
Nicklas Shipnoski
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nicklas Shipnoski là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1.FC Kaiserslautern II.
Tiểu sử Nicklas Shipnoski
Nicklas Shipnoski là tiền đạo thi đấu cho 1.FC Kaiserslautern II, mang quốc tịch Germany và 28 tuổi, sinh ngày 01/01/1998. Trong mùa 2026-2027 tại German Regionalliga, cầu thủ có 10 trận với 1 bàn thắng và tổng cộng 596 phút thi đấu. Cao 184 cm và nặng 68 kg, cầu thủ thuận chân phải và có giá trị thị trường 100 nghìn €, mức cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng hiện kéo dài đến 29/06/2029, sau khi được chuyển từ SGV Freiberg vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
596Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
596Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 596 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 596 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/01/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/09/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/03/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 22/03/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 23/03/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 23/03/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
| 15/09/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SGV Freiberg | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Waldhof Mannheim | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arminia Bielefeld | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Fortuna Dusseldorf | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Jahn Regensburg | Fortuna Dusseldorf | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Fortuna Dusseldorf | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1. FC Saarbrücken | Fortuna Dusseldorf | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 15/07/2020 | SV Wehen Wiesbaden | 1. FC Saarbrücken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1. FC Kaiserslautern | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kaiserslautern U19 | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2015 | Kaiserslautern U17 | Kaiserslautern U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | 1.FC Kaiserslautern Youth | Kaiserslautern U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy63
- Sức mạnh36
- Thể lực35