
Nicke Kabamba là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
284Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 58% | 35% | 1 | 0 | 6,09 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 104 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 47% | 39% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/29 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/17 (47%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/4 | V | 6,00 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Crawley Town | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 3/10 | V | 6,25 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/16 | 0 | 4/10 | — | 5,94 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/9 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/01/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 29/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh37
- Thể lực51