Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nick Viergever

PEC ZwolleHậu vệNED
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nick Viergever là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PEC Zwolle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—998101003182%43%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
328/399 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/47 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
34
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/53 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nick Viergever · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 4-1900000141/5113/5—6,42
11/10/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenB 0-1900000051/6269/18—6,57
19/09/2026Eredivisie@ GroningenB 0-3900000047/5211/6—6,18
13/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-7900000037/4222/3—5,91
05/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 2-2900010035/4013/8—6,51
30/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-3900000046/5812/4—5,85
23/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 2-0901021029/4111/2—7,77
16/08/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 1-3900000028/3611/4—5,88
09/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-2900000014/1701/3—6,48
24/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 0-0590000020/2302/2—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 900 nghìn €2011: 1,2 triệu €2011: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/05/20091950 nghìn €
17/01/201020300 nghìn €
03/08/201021900 nghìn €
15/06/2011211,2 triệu €
20/10/2011222,0 triệu €
04/01/2012222,5 triệu €
05/07/2012224,0 triệu €
11/06/2013234,0 triệu €
10/02/2014244,0 triệu €
10/08/2014254,0 triệu €
15/02/2015253,0 triệu €
30/06/2015253,0 triệu €
10/11/2015262,5 triệu €
04/02/2016261,8 triệu €
14/07/2016262,2 triệu €
17/01/2017273,0 triệu €
06/06/2017274,0 triệu €
16/01/2018284,0 triệu €
11/06/2018283,0 triệu €
27/12/2018294,0 triệu €
11/06/2019294,0 triệu €
17/12/2019304,0 triệu €
07/04/2020303,2 triệu €
13/10/2020313,0 triệu €
05/01/2021312,5 triệu €
08/03/2021312,0 triệu €
18/05/2021312,0 triệu €
06/10/2021321,2 triệu €
21/12/2021321,0 triệu €
08/06/202232800 nghìn €
10/11/202233800 nghìn €
22/06/202333650 nghìn €
14/12/202334500 nghìn €
30/05/202434450 nghìn €
16/12/202435400 nghìn €
27/05/202535400 nghìn €
01/12/202536350 nghìn €
27/05/202636300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC UtrechtPEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2022SpVgg Greuther FürthFC UtrechtChuyển nhượng—
30/08/2021PSV EindhovenSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2018AFC AjaxPSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2014AZ AlkmaarAFC AjaxHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2010Sparta RotterdamAZ AlkmaarHết hạn mượn 1.25M €1,2 triệu €
30/06/2009Sparta Rotterdam U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2008Sparta Rotterdam U19Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh71
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com