
Nick Verschuren là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Tiểu sử Nick Verschuren
Nick Verschuren là hậu vệ của Sparta Rotterdam, mang quốc tịch Netherlands, sinh ngày 13/01/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Nick Verschuren có 9 trận ra sân tại Eredivisie với 573 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,58. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2026, khi hết hạn mượn từ Ajax Amsterdam U21 sang Sparta Rotterdam với phí 800 nghìn €. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
573Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 573 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 89% | 78% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 232/258 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/30 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/41 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/29 | 1 | 5/7 | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 4 | 5/6 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/3 | — | 5,77 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 3/4 | — | 5,91 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 61/67 | 2 | 7/7 | — | 7,60 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 6/7 | — | 7,25 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/59 | 0 | 3/5 | — | 7,09 |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 1-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 73/81 | 0 | 3/8 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/03/2026 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ajax Amsterdam U21 | Sparta Rotterdam | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2026 | Volendam | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 10/08/2025 | Ajax Amsterdam U21 | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | DTA Fortius Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh79
- Thể lực66