
nick twisk là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Derry City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
986Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 9 | 9 | 745 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 41% | 2 | 0 | 6,47 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 241 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 745 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/397 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/63 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 29
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 241 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/70 | 1 | 2/7 | V | 6,55 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 2 | 2/8 | — | 6,76 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 6/10 | — | 6,12 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/53 | 3 | 3/6 | V | 6,76 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 3-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 3/7 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 3-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/3 | — | 5,88 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 1 | 2/4 | — | 6,91 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 5/13 | — | 6,52 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | AZ Alkmaar U21 | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực42