Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nick Townsend

EastleighThủ mônANT
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nick Townsend là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ANT, hiện khoác áo Eastleigh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
900Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—1010810000——00—
Cúp FA2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 810 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nick Townsend · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anh@ HornchurchB 0-290000—0———
03/10/2026Hạng 5 Anhvs WokingB 1-390000—0———
01/10/2026Hạng 5 Anhvs Southend UnitedH 1-190000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026Hạng 5 Anh@ AltrinchamB 1-290000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownH 1-190000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ Hartlepool UnitedT 1-090000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anhvs Scunthorpe UnitedT 3-290000—0———
15/08/2026Hạng 5 Anh@ Kidderminster HarriersB 0-190000—0———
08/08/2026Hạng 5 Anhvs GatesheadT 2-190000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20152050 nghìn €
29/05/20162175 nghìn €
31/08/20162175 nghìn €
26/02/20172275 nghìn €
17/09/201722100 nghìn €
05/04/202328125 nghìn €
22/06/202328125 nghìn €
28/12/202329175 nghìn €
26/06/202429175 nghìn €
29/12/202430175 nghìn €
29/06/202530175 nghìn €
29/12/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 236
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com