
nick seidel là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 697 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 90% | 59% | 3 | 0 | 5,55 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 66% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 582/641 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/58 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/54 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/71 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 80/87 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 125/134 | 2 | 3/7 | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/79 | 1 | 2/6 | V | 5,65 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 1 | 5/9 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/70 | 3 | 6/10 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/52 | 1 | 5/6 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/56 | 2 | 4/7 | V | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 89/95 | 2 | 5/6 | V | 6,92 |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/71 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Nürnberg | SC Verl | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2026 | Jahn Regensburg | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | 1. FC Nürnberg | Jahn Regensburg | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Nurnberg II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Karlsruher SC U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Viktoria Aschaffenburg Youth | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực48