Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nick Ross

Monterey Bay FCTiền vệSCO
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nick Ross là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Monterey Bay FC.

Tiểu sử Nick Ross

Tiền vệ Nick Ross, 34 tuổi, quốc tịch Scotland, hiện thi đấu cho Monterey Bay FC. Anh cao 175 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại USL Championship, anh đã có 26 trận với 1990 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € (2011). Anh chuyển đến Monterey Bay FC từ Sacramento Republic FC ngày 23/01/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.064Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27252.0640009186%54%406,34

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.064 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
905/1041 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
55/121 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
30
Phá bóng
41
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/111 (54%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
46 / 40
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nick Ross · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 0-1740000028/3303/3—6,39
11/10/2026USL Championship@ New Mexico UnitedB 1-3620010118/2200/1—6,02
04/10/2026USL Championship@ Orange County SCT 2-1900010042/4611/3V6,56
27/09/2026USL Championshipvs LexingtonB 2-3860010040/5036/8—6,19
20/09/2026USL Championship@ Charleston BatteryB 0-1790000034/3713/5V6,13
06/09/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCH 1-1800000145/4901/2—6,65
30/08/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCH 1-1820000022/3102/2—6,02
23/08/2026USL Championship@ Rhode IslandB 1-3900000047/5313/4—5,86
16/08/2026USL Championship@ Oakland RootsH 1-1900000155/6000/2—6,85
09/08/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedB 2-5900020229/3335/7—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 450 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 425 nghìn €2014: 325 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20102026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20101850 nghìn €
02/02/201119250 nghìn €
03/07/201119450 nghìn €
19/07/201220400 nghìn €
13/02/201321400 nghìn €
07/10/201321350 nghìn €
12/02/201422425 nghìn €
07/10/201422325 nghìn €
09/01/201523250 nghìn €
06/12/201524250 nghìn €
13/02/201725300 nghìn €
26/12/201726200 nghìn €
13/06/201826150 nghìn €
02/10/201927150 nghìn €
09/04/202129125 nghìn €
24/11/202130150 nghìn €
09/06/202230150 nghìn €
28/11/202231150 nghìn €
18/05/202331150 nghìn €
28/11/202332125 nghìn €
27/05/202432125 nghìn €
29/10/202432125 nghìn €
07/05/202533100 nghìn €
24/11/202534100 nghìn €
29/04/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Sacramento Republic FCMonterey Bay FCChuyển nhượng—
04/01/2022El Paso Locomotive FCSacramento Republic FCChuyển nhượng—
30/11/2018Brora RangersEl Paso Locomotive FCChuyển nhượng—
15/10/2018Free PlayerBrora RangersChuyển nhượng—
30/06/2018Sepsi OSK Sfantul GheorgheFree PlayerTrở lại—
04/02/2018Slovacko IISepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
17/11/2017Free PlayerSlovacko IIChuyển nhượng—
30/06/2017Dundee F.C.Free PlayerTrở lại—
30/06/2015InvernessDundee F.C.Chuyển nhượng Free—
30/06/2010Inverness C.T. U20InvernessChuyển nhượng—
30/06/2008Inverness Caledonian Thistle FC U17Inverness C.T. U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com