Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nick Olij

PSV EindhovenThủ mônNED
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Nick Olij là thủ môn 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Siêu cúp Hà Lan2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nick Olij · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC PortoT 1-0dự bị000—0———
17/10/2026Eredivisie@ ADO Den HaagB 1-2dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RB LeipzigB 0-1dự bị000—0———
10/10/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 2-3dự bị000—0———
15/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthH 1-19032042/510——7,16
14/09/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-1dự bị000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 1-1dự bị000—0———
06/09/2026Eredivisie@ AFC AjaxT 3-1dự bị000—0———
01/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21H 1-19050036/470——7,87

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 625 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20141950 nghìn €
30/06/20151950 nghìn €
04/02/20162050 nghìn €
14/07/201620100 nghìn €
17/01/201721300 nghìn €
06/06/201721400 nghìn €
16/01/201822400 nghìn €
11/06/201822500 nghìn €
20/01/201923500 nghìn €
02/07/201923600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
28/06/202024600 nghìn €
30/12/202025600 nghìn €
11/10/202126625 nghìn €
11/01/202226650 nghìn €
23/03/202226700 nghìn €
22/06/202226800 nghìn €
10/11/2022271,0 triệu €
16/03/2023272,0 triệu €
22/06/2023273,0 triệu €
16/10/2023284,0 triệu €
14/12/2023284,0 triệu €
30/05/2024284,0 triệu €
16/12/2024293,5 triệu €
27/05/2025293,5 triệu €
01/12/2025303,0 triệu €
27/05/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Sparta RotterdamPSV EindhovenHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2022NAC BredaSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2019AZ AlkmaarNAC BredaChuyển nhượng—
29/06/2019FC OssAZ AlkmaarCho mượn—
30/06/2018AZ AlkmaarFC OssChuyển nhượng—
30/06/2015AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2014AZ Alkmaar U19AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2012AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Koninklijke HFC Haarlem YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực66
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 380
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com