
Nick Moon
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nick Moon là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Nick Moon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 28/32 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/35 | 3 | 6/20 | — | 6,72 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 3 | 13/17 | — | 6,88 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 5/8 | — | 5,94 |
| 21/09/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/31 | 1 | 4/12 | — | 5,72 |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 52/61 | 2 | 3/5 | — | 7,03 |
| 12/09/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 2/11 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ FC Naples | T 2-0 | 56 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 3/8 | — | 7,62 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 23/28 | 1 | 1/7 | — | 7,79 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 4/9 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 09/04/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 08/01/2026 | Tampa Bay Rowdies | Athletic Club Boise | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2024 | San Diego Loyalty | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Indy Eleven | San Diego Loyalty | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2019 | Lansing Ignite FC | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | Free player | Lansing Ignite FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2018 | Lane United FC | Milwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Milwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.) | Lane United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Lane United FC | Milwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Milwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.) | Lane United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Fresno FC U-23 | Milwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Milwaukee Panthers (University of Wisconsin Mil.) | Fresno FC U-23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
Tốc độ54
Kỹ thuật51
Tư duy50
Sức mạnh40
Thể lực34