Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nick Marsman

Go Ahead EaglesThủ mônNED
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Nick Marsman là thủ môn 36 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Go Ahead Eagles.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nick Marsman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-1dự bị000—0———
23/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 3-1dự bị000—0———
16/08/2026Eredivisie@ FeyenoordH 2-2dự bị000—0———
08/08/2026Eredivisievs Willem IIT 4-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20101950 nghìn €
16/01/201120100 nghìn €
05/07/201221200 nghìn €
03/06/201322300 nghìn €
25/09/2013221,0 triệu €
10/02/2014232,0 triệu €
10/08/2014232,5 triệu €
15/02/2015241,5 triệu €
30/06/2015241,5 triệu €
10/11/2015251,0 triệu €
04/02/2016251,0 triệu €
14/07/2016251,2 triệu €
17/01/2017261,2 triệu €
06/06/2017261,5 triệu €
25/10/201727900 nghìn €
16/01/201827900 nghìn €
11/06/201827900 nghìn €
27/12/201828750 nghìn €
11/06/201928650 nghìn €
17/12/201929650 nghìn €
07/04/202029525 nghìn €
13/10/202030525 nghìn €
18/05/202130800 nghìn €
08/07/202130800 nghìn €
08/11/202131800 nghìn €
17/08/202231800 nghìn €
07/11/202232600 nghìn €
28/11/202333300 nghìn €
09/06/202433250 nghìn €
09/12/202434200 nghìn €
25/06/202534175 nghìn €
14/12/202535150 nghìn €
27/05/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fortuna SittardGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
09/02/2026Free PlayerFortuna SittardChuyển nhượng—
31/12/2025Renofa YamaguchiFree PlayerTrở lại—
19/01/2025Roda JCRenofa YamaguchiChuyển nhượng—
25/09/2024Free PlayerRoda JCChuyển nhượng—
30/06/2024ADO Den HaagFree PlayerTrở lại—
09/01/2024MLS PoolADO Den HaagChuyển nhượng—
29/11/2023San AntonioMLS PoolCho mượn—
13/09/2023MLS PoolSan AntonioChuyển nhượng—
03/08/2023Inter Miami CFMLS PoolChuyển nhượng—
30/06/2021FeyenoordInter Miami CFChuyển nhượng—
30/06/2019FC UtrechtFeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2017FC Twente EnschedeFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2013Go Ahead EaglesFC Twente EnschedeCho mượn—
30/06/2012FC Twente EnschedeGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
30/06/2011FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2009FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2007FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2003RKSV ROHDA Raalte YouthFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực15
  • Chỉ số 143
  • Chỉ số 217
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com