
Nick Markanich là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 10 | 1 | 133 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 75% | 53% | 0 | 1 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/32 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,59 |
| 15/10/2026 | MLS | @ San Diego FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 2-2 | 27 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 6/8 | — | 6,98 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Castellon | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Charleston Battery | Castellon | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 15/02/2023 | FC Cincinnati | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Northern Illinois Huskies (Northern Illinois Uni.) | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Green Bay Voyageurs FC | Northern Illinois Huskies (Northern Illinois Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Northern Illinois Huskies (Northern Illinois Uni.) | Green Bay Voyageurs FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực46