
Nick Kuipers là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Dewa United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
320Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
320Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 320 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/01/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/06/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/02/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/01/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2018 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/12/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 475 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 375 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 425 nghìn € |
| 13/12/2021 | 29 | 425 nghìn € |
| 21/07/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/03/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/08/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/02/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 14/07/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực55