
Nick Hanik Horvat
Tiền đạoSLO
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nick Hanik Horvat là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SLO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/07/2021 | 19 | — |
| 03/03/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 23/05/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 15/09/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | NK Malecnik | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | NK Dobrovce | NK Malecnik | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | NK Drava Ptuj | NK Dobrovce | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Dravinja | NK Drava Ptuj | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2024 | NK Dobrovce | Dravinja | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ASK Voitsberg | NK Dobrovce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NK Domžale | ASK Voitsberg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | NK Roltek Dob | NK Domžale | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | NK Domžale | NK Roltek Dob | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | NK Maribor U20 | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |