
Nick Fichtinger là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Tiểu sử Nick Fichtinger
Nick Fichtinger là tiền vệ quốc tịch Netherlands, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ PEC Zwolle. Anh cao 178 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận tại Eredivisie với 147 phút thi đấu và điểm trung bình 5,92. Anh lên đội một PEC Zwolle từ PEC Zwolle U21 vào ngày 07/09/2023. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 38% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/57 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 4 | 6/11 | — | 6,12 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 2/7 | — | 5,83 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 5,82 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/03/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2023 | PEC Zwolle U21 | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | PEC Zwolle U18 | PEC Zwolle U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PEC Zwolle U17 | PEC Zwolle U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | PEC Zwolle Youth | PEC Zwolle U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh61
- Thể lực48