Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nick Doktorczyk

FSV FrankfurtHậu vệGER
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Nick Doktorczyk là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FSV Frankfurt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
509Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
509Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9550910000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 509 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nick Doktorczyk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueB 2-4900100435/4025/9—7,03
10/05/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-3900041131/3502/6—6,40
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenH 1-1900000022/3114/8—6,24
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-1360021014/2001/2—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20241825 nghìn €
29/12/20241925 nghìn €
23/06/20251975 nghìn €
22/12/202520100 nghìn €
28/05/202620125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Schweinfurt 05 FCFSV FrankfurtChuyển nhượng—
30/06/20241.FC Schweinfurt 05 U19Schweinfurt 05 FCChuyển nhượng—
30/06/2023Wurzburger Kickers U191.FC Schweinfurt 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Würzburger Kickers U17Wurzburger Kickers U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com