
Nicholas Siega là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Patria.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/11/2011 | 20 | — |
| 19/09/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/03/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/07/2014 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/01/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/01/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/06/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/02/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Chievo | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2025 | Free player | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Renate AC | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2024 | Turris Neapolis | Renate AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | SudTirol | Turris Neapolis | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Pisa | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Cittadella | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Vicenza | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2016 | A.C. Reggiana 1919 | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | Pro Patria | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2013 | Città di Casale | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atalanta | Città di Casale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Città di Casale | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Atalanta | Città di Casale | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Vigevano Calcio | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | Atalanta U19 | Vigevano Calcio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Tư duy45
- Sức mạnh42
- Thể lực36
- Kỹ thuật50