Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicholas Saggionetto

GianaTiền vệITA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Nicholas Saggionetto là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Giana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—20200001071%100%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicholas Saggionetto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs Union Brescia T 2-1dự bị00000—0———
11/10/2026Serie C@ Renate ACH 2-2dự bị00000—0———
04/10/2026Serie C@ TrevisoH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Serie Cvs Pro VercelliH 1-1dự bị00000—0———
21/09/2026Serie C@ US Folgore CarateseH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Serie Cvs TrentoH 2-26000012/311/1——
13/09/2026Serie C@ LeccoB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiB 1-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie C@ LumezzaneB 0-114001003/40———
23/08/2026Serie Cvs AlbinoleffeB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20222050 nghìn €
18/06/20232050 nghìn €
26/12/20232150 nghìn €
02/06/202421100 nghìn €
26/02/20252250 nghìn €
14/05/20252275 nghìn €
11/11/20252250 nghìn €
25/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Sangiuliano City NovaGianaChuyển nhượng—
10/10/2025PaviaSangiuliano City NovaChuyển nhượng—
22/07/2025Sangiuliano City NovaPaviaChuyển nhượng—
01/08/2024CittadellaSangiuliano City NovaChuyển nhượng—
29/06/2023Sangiuliano City NovaCittadellaCho mượn—
10/07/2022CittadellaSangiuliano City NovaChuyển nhượng—
30/06/2022Cittadella PrimaveraCittadellaChuyển nhượng—
30/06/2019Cittadella U20Cittadella PrimaveraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com