
Nicholas Rizzo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ascoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 90% | 57% | 4 | 0 | 6,79 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 46% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 401/444 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/33 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/57 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/69 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Empoli | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/58 | 2 | 7/12 | — | 7,65 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ SudTirol | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/73 | 1 | 3/10 | V | 6,50 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Avellino | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 5/8 | V | 6,46 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Padova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 5/10 | V | 6,51 |
| 05/09/2026 | Serie B | vs Benevento | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 2 | 3/4 | V | 6,45 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Carrarese | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/83 | 2 | 4/7 | — | 7,01 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 55/65 | 3 | 6/6 | — | 6,93 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Genoa | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/69 | 3 | 6/13 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/06/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/04/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/10/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/09/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh50
- Thể lực44