Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicholas Pierini

SassuoloTiền đạoITA
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Nicholas Pierini là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicholas Pierini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Serie A@ MonzaB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026Serie Avs JuventusT 3-2dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A@ BolognaH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Serie Avs TorinoT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A@ AtalantaB 1-2dự bị00000—0———
17/08/2026Cúp Quốc gia Ývs CesenaT 3-0dự bị00000—0———
01/05/2026Serie Bvs SudTirolT 1-01000001/10——6,89
18/04/2026Serie Bvs MonzaB 0-3820020127/3011/9V5,86
11/04/2026Serie B@ PescaraT 2-1880030123/2716/9V6,41
06/04/2026Serie Bvs EmpoliT 1-0891021021/2404/7—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 1,3 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,6 triệu €2026: 1,6 triệu €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20151775 nghìn €
06/06/201617250 nghìn €
25/06/201718350 nghìn €
28/12/201719400 nghìn €
06/06/201819400 nghìn €
16/01/201920900 nghìn €
04/06/201920800 nghìn €
29/12/201921800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
20/08/202022550 nghìn €
21/02/202122450 nghìn €
21/06/202122500 nghìn €
20/12/202123400 nghìn €
20/06/202223500 nghìn €
21/12/202224450 nghìn €
11/06/202324450 nghìn €
10/10/202325750 nghìn €
26/12/2023251,3 triệu €
02/06/2024251,7 triệu €
22/12/2024262,0 triệu €
16/03/2025263,0 triệu €
01/06/2025263,0 triệu €
22/12/2025272,6 triệu €
03/06/2026271,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SampdoriaSassuoloCho mượn—
01/02/2026SassuoloSampdoriaChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/08/2024VeneziaSassuoloHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
12/07/2022CesenaVeneziaHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/08/2021SassuoloCesenaHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
29/06/2021ModenaSassuoloCho mượn—
31/01/2021SassuoloModenaChuyển nhượng—
30/01/2021AscoliSassuoloCho mượn—
04/10/2020SassuoloAscoliChuyển nhượng—
30/08/2020Cosenza Calcio 1914SassuoloCho mượn—
08/08/2019SassuoloCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
29/06/2019SpeziaSassuoloCho mượn—
09/07/2018SassuoloSpeziaChuyển nhượng—
30/06/2017Sassuolo U20SassuoloChuyển nhượng—
24/08/2015Empoli U19Sassuolo U20Chuyển nhượng—
31/07/2015Parma PrimaveraEmpoli U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Córdoba CF YouthParma PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com