
Nicholas Pennington
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Nicholas Pennington là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sassari Torres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
435Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 435 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 62% | 44% | 2 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/163 (62%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/65 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 28
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/26 | 3 | 3/12 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/27 | 2 | 6/14 | V | 7,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 3/7 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/24 | 2 | 8/11 | V | 6,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/23 | 1 | 2/3 | — | 6,68 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Livorno | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/40 | 0 | 6/14 | — | 5,87 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/15 | 2 | 5/6 | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 2 | 10/18 | — | 6,07 |
| 12/04/2026 | A-League | vs Macarthur FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 30/41 | 5 | 14/19 | — | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 16 | 100 nghìn € |
| 07/06/2016 | 17 | 200 nghìn € |
| 15/05/2017 | 18 | 175 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/06/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 12/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Perth Glory | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wellington Phoenix | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Olbia | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Cagliari | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Olbia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 18/08/2017 | Cagliari U19 | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cagliari U20 | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh57
- Thể lực50