
Nicholas Penev là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Lokomotiv Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
227Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 227 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 227 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 20 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CSKA Sofia II | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Free player | CSKA Sofia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Pirin Blagoevgrad | Free player | Trở lại | — |
| 17/02/2025 | Lokomotiv Plovdiv | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Hebar Pazardzhik | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hebar Pazardzhik II | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2023 | Septemvri Sofia II | Hebar Pazardzhik II | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | CSKA 1948 III | Septemvri Sofia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Botev Plovdiv U18 | CSKA 1948 III | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật44
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực27