
Nicholas Oyekunle là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leyton Orient.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
342Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 30% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 113 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 93% | 35% | 0 | 0 | 6,84 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 23% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/34 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Cúp EFL | vs Arsenal U21 | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 3/8 | — | 7,39 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wycombe Wanderers | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Bradford City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/21 | 0 | 4/14 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 5-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 1-3 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 7,15 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Walsall | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/5 | — | 6,39 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 3/9 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Southampton | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Southampton U21 | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Southampton (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |