
Nicholas McAllister là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Ayr United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,27 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 3,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/03/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 04/12/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 20/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2022 | Clyde | Ayr United | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Ayr United | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | St. Mirren FC B | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2021 | Dumbarton | St. Mirren FC B | Cho mượn | — |
| 18/03/2021 | St. Mirren FC B | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2020 | Albion Rovers | St. Mirren FC B | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | St. Mirren FC B | Albion Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Queen's Park FC B | St. Mirren FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Queen's Park FC U17 | Queen's Park FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực38