Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicholas Gioacchini

SabadellTiền đạoUSA
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nicholas Gioacchini là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sabadell.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
309Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—5430930015664%39%206,98

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/53 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/61 (39%)
Không chiến thắng / thua
11 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicholas Gioacchini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2900030010/1418/16—6,15
08/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-2722075010/1624/12—8,10
29/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-062101105/927/17V7,53
24/08/2026La Liga 2@ CastellonH 0-058004014/806/14V6,78
18/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonH 0-027000005/601/6—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,4 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/202019500 nghìn €
07/04/202019450 nghìn €
10/11/202020900 nghìn €
10/03/2021201,5 triệu €
24/06/2021201,5 triệu €
15/12/2021212,0 triệu €
29/05/2022211,5 triệu €
17/08/2022221,5 triệu €
07/11/2022221,2 triệu €
21/08/2023232,0 triệu €
17/12/2023232,5 triệu €
02/06/2024232,4 triệu €
11/12/2024242,0 triệu €
13/03/2025241,8 triệu €
22/05/2025241,3 triệu €
22/09/2025251,0 triệu €
11/12/202525800 nghìn €
05/03/202625700 nghìn €
22/09/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Asteras AktorSabadellChuyển nhượng—
25/01/2025ComoAsteras AktorChuyển nhượng—
30/12/2024FC CincinnatiComoCho mượn—
13/08/2024ComoFC CincinnatiChuyển nhượng—
23/01/2024St. Louis City SCComoHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
10/11/2022Orlando CitySt. Louis City SCChuyển nhượng—
19/07/2022CaenOrlando CityChuyển nhượng—
29/06/2022Montpellier Hérault SCCaenCho mượn—
30/08/2021CaenMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/09/2019Caen IICaenChuyển nhượng—
30/06/2018Paris FC IICaen IIChuyển nhượng—
30/06/2017Paris FC U19Paris FC IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com