
Nicholas Gioacchini là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Sabadell.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
309Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 309 | 3 | 0 | 0 | 15 | 6 | 64% | 39% | 2 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 309 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/53 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/61 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 8/16 | — | 6,15 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 72 | 2 | 0 | 7 | 5 | 0 | 10/16 | 2 | 4/12 | — | 8,10 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 2 | 7/17 | V | 7,53 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 6/14 | V | 6,78 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/6 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 10/03/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,4 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 22/05/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 22/09/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/03/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Asteras Aktor | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | Como | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | FC Cincinnati | Como | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | Como | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | St. Louis City SC | Como | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | Orlando City | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Caen | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Montpellier Hérault SC | Caen | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Caen | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2019 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris FC II | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Paris FC U19 | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh33
- Thể lực44