
Nicholas Enrique Benalcazar
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Nicholas Enrique Benalcazar là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orange County SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.172Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 24 | 2.172 | 3 | 0 | 1 | 15 | 4 | 86% | 59% | 2 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.172 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 942/1088 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/117 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 94
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 148/250 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 98 / 69
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 223
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/64 | 1 | 3/5 | V | 6,14 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/56 | 0 | 2/6 | V | 6,22 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 1/4 | — | 5,79 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 6 | 12/15 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 4 | 10/15 | — | 7,12 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/68 | 2 | 8/11 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/71 | 1 | 5/10 | — | 6,23 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/73 | 1 | 6/14 | — | 5,57 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 3 | 10/13 | — | 7,38 |
| 26/07/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 4 | 8/11 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/03/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/03/2024 | 22 | — |
| 07/05/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2025 | Cincinnati II | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | New York City FC | Cincinnati II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | New York City Team B | New York City FC | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | New York City FC | New York City Team B | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | Wake Forest Demon Deacons (Wake Forest University) | New York City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Manhattan SC | Wake Forest Demon Deacons (Wake Forest University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Wake Forest Demon Deacons (Wake Forest University) | Manhattan SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | New York City FC Academy | Wake Forest Demon Deacons (Wake Forest University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực51